Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 1929

Thứ Hai, 4/11/1929 dương lịch là ngày 4 tháng Mười năm Kỷ Tỵ — ngày Quý Sửu, tháng Ất Hợi.

4/11/1929
DƯƠNG LỊCH4Thứ Hai
Tháng 11/1929
ÂM LỊCH4Tháng Mười (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Ất Hợi / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 4/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/11 →

Lịch tháng 11/1929

T2T3T4T5T6T7CN
11/102233
4455667788991010
11111212131314141515/1016161717
1818191920202121222223232424
252526262727282829293030

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/11/1929 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 11 năm 1929 dương lịch là ngày 4 tháng Mười năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Ất Hợi.
Ngày 4/11/1929 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Nguy. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/11/1929 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)