Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 5 năm 1989

Thứ Tư, 24/5/1989 dương lịch là ngày 20 tháng Tư năm Kỷ Tỵ — ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Tỵ.

24/5/1989
DƯƠNG LỊCH24Thứ Tư
Tháng 5/1989
ÂM LỊCH20Tháng Tư (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 5/1989

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842951/46273
84951061171281391410
15111612171318141915/420162117
2218231924202521262227232824
292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/5/1989 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 5 năm 1989 dương lịch là ngày 20 tháng Tư năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 24/5/1989 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Cơ. Nên: Sửa đường, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 24/5/1989 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)