Lịch âm tháng 4 năm 1989
Tháng 4/1989 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/2 âm lịch và kết thúc ngày 25/3 âm lịch (năm Kỷ Tỵ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 125 | 226 | |||||
| 327 | 428 | 529 | 61/3 | 72 | 83 | 94 |
| 105 | 116 | 127 | 138 | 149 | 1510 | 1611 |
| 1712 | 1813 | 1914 | 2015/3 | 2116 | 2217 | 2318 |
| 2419 | 2520 | 2621 | 2722 | 2823 | 2924 | 3025 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 4/1989
Ngày Cá Tháng Tư1/4
Tết hàn thực8/4 (3/3 âm lịch)
Hội chùa Tây Phương11/4 (6/3 âm lịch)
Hội chùa Thầy12/4 (7/3 âm lịch)
Ngày Valentine Đen14/4
Giỗ tổ Hùng Vương15/4 (10/3 âm lịch)
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội chung của cả nước (1976)25/4
Ngày giải phóng miền nam30/4
Xem ngày tốt tháng 4/1989
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1989
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/4 | Thứ Bảy | 25/2 | Tân Mão | Ngày tốt |
| 2/4 | Chủ Nhật | 26/2 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 3/4 | Thứ Hai | 27/2 | Quý Tỵ | Ngày xấu |
| 4/4 | Thứ Ba | 28/2 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 5/4 | Thứ Tư | 29/2 | Ất Mùi | Ngày bình thường |
| 6/4 | Thứ Năm | 1/3 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 7/4 | Thứ Sáu | 2/3 | Đinh Dậu | Ngày tốt |
| 8/4 | Thứ Bảy | 3/3 | Mậu Tuất | Ngày xấu |
| 9/4 | Chủ Nhật | 4/3 | Kỷ Hợi | Ngày tốt |
| 10/4 | Thứ Hai | 5/3 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 11/4 | Thứ Ba | 6/3 | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 12/4 | Thứ Tư | 7/3 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 13/4 | Thứ Năm | 8/3 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 14/4 | Thứ Sáu | 9/3 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 15/4 | Thứ Bảy | 10/3 | Ất Tỵ | Ngày tốt |
| 16/4 | Chủ Nhật | 11/3 | Bính Ngọ | Ngày bình thường |
| 17/4 | Thứ Hai | 12/3 | Đinh Mùi | Ngày xấu |
| 18/4 | Thứ Ba | 13/3 | Mậu Thân | Ngày bình thường |
| 19/4 | Thứ Tư | 14/3 | Kỷ Dậu | Ngày tốt |
| 20/4 | Thứ Năm | 15/3 | Canh Tuất | Ngày xấu |
| 21/4 | Thứ Sáu | 16/3 | Tân Hợi | Ngày tốt |
| 22/4 | Thứ Bảy | 17/3 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 23/4 | Chủ Nhật | 18/3 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 24/4 | Thứ Hai | 19/3 | Giáp Dần | Ngày bình thường |
| 25/4 | Thứ Ba | 20/3 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 26/4 | Thứ Tư | 21/3 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 27/4 | Thứ Năm | 22/3 | Đinh Tỵ | Ngày tốt |
| 28/4 | Thứ Sáu | 23/3 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 29/4 | Thứ Bảy | 24/3 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 30/4 | Chủ Nhật | 25/3 | Canh Thân | Ngày xấu |