Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 7 năm 2089

Chủ Nhật, 24/7/2089 dương lịch là ngày 17 tháng Sáu năm Kỷ Dậu — ngày Canh Ngọ, tháng Tân Mùi.

24/7/2089
DƯƠNG LỊCH24Chủ Nhật
Tháng 7/2089
ÂM LỊCH17Tháng Sáu (thiếu)
Năm Kỷ Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Dậu
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 7/2089

T2T3T4T5T6T7CN
123224325
42652762872981/692103
1141251361471581691710
18111912201321142215/623162417
2518261927202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/7/2089 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 7 năm 2089 dương lịch là ngày 17 tháng Sáu năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Tân Mùi.
Ngày 24/7/2089 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Tinh. Nên: Kinh doanh, An táng, Lấp hang, Bồi tường, Nấu rượu. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 24/7/2089 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)