Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2089

Tháng 8/2089 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/6 âm lịch và kết thúc ngày 26/7 âm lịch (năm Kỷ Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/772
8394105116127138149
151016111712181319142015/72116
2217231824192520262127222823
292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2089

Xem ngày tốt tháng 8/2089

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2089

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Hai25/6Mậu DầnNgày bình thường
2/8Thứ Ba26/6Kỷ MãoNgày tốt
3/8Thứ Tư27/6Canh ThìnNgày xấu
4/8Thứ Năm28/6Tân TỵNgày tốt
5/8Thứ Sáu29/6Nhâm NgọNgày bình thường
6/8Thứ Bảy1/7Quý MùiNgày bình thường
7/8Chủ Nhật2/7Giáp ThânNgày bình thường
8/8Thứ Hai3/7Ất DậuNgày xấu
9/8Thứ Ba4/7Bính TuấtNgày bình thường
10/8Thứ Tư5/7Đinh HợiNgày xấu
11/8Thứ Năm6/7Mậu TýNgày tốt
12/8Thứ Sáu7/7Kỷ SửuNgày tốt
13/8Thứ Bảy8/7Canh DầnNgày xấu
14/8Chủ Nhật9/7Tân MãoNgày xấu
15/8Thứ Hai10/7Nhâm ThìnNgày bình thường
16/8Thứ Ba11/7Quý TỵNgày tốt
17/8Thứ Tư12/7Giáp NgọNgày xấu
18/8Thứ Năm13/7Ất MùiNgày bình thường
19/8Thứ Sáu14/7Bính ThânNgày bình thường
20/8Thứ Bảy15/7Đinh DậuNgày xấu
21/8Chủ Nhật16/7Mậu TuấtNgày bình thường
22/8Thứ Hai17/7Kỷ HợiNgày xấu
23/8Thứ Ba18/7Canh TýNgày tốt
24/8Thứ Tư19/7Tân SửuNgày tốt
25/8Thứ Năm20/7Nhâm DầnNgày xấu
26/8Thứ Sáu21/7Quý MãoNgày xấu
27/8Thứ Bảy22/7Giáp ThìnNgày bình thường
28/8Chủ Nhật23/7Ất TỵNgày tốt
29/8Thứ Hai24/7Bính NgọNgày xấu
30/8Thứ Ba25/7Đinh MùiNgày bình thường
31/8Thứ Tư26/7Mậu ThânNgày bình thường