Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1918

Thứ Sáu, 25/1/1918 dương lịch là ngày 13 tháng Chạp năm Đinh Tỵ — ngày Nhâm Thân, tháng Quý Sửu.

25/1/1918
DƯƠNG LỊCH25Thứ Sáu
Tháng 1/1918
ÂM LỊCH13Tháng Chạp (thiếu)
Năm Đinh Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Quý Sửu / Đinh Tỵ
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 25/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/1 →

Lịch tháng 1/1918

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624
725826927102811291230131/12
142153164175186197208
219221023112412251326142715/12
2816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/1/1918 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 1 năm 1918 dương lịch là ngày 13 tháng Chạp năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Quý Sửu.
Ngày 25/1/1918 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Quỷ. Nên: Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, An biên, Chọn tướng, Nạp thái (ăn hỏi). Không nên: Kết hôn.
Giờ hoàng đạo ngày 25/1/1918 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)