Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1918

Tháng 2/1918 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/12 âm lịch và kết thúc ngày 18/1 âm lịch (năm Mậu Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
111/1122133144155166177
18819920102111221223132414
2515/1261627172818

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1918

Xem ngày tốt tháng 2/1918

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1918

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Sáu20/12Kỷ MãoNgày tốt
2/2Thứ Bảy21/12Canh ThìnNgày xấu
3/2Chủ Nhật22/12Tân TỵNgày tốt
4/2Thứ Hai23/12Nhâm NgọNgày bình thường
5/2Thứ Ba24/12Quý MùiNgày xấu
6/2Thứ Tư25/12Giáp ThânNgày xấu
7/2Thứ Năm26/12Ất DậuNgày xấu
8/2Thứ Sáu27/12Bính TuấtNgày tốt
9/2Thứ Bảy28/12Đinh HợiNgày tốt
10/2Chủ Nhật29/12Mậu TýNgày bình thường
11/2Thứ Hai1/1Kỷ SửuNgày bình thường
12/2Thứ Ba2/1Canh DầnNgày bình thường
13/2Thứ Tư3/1Tân MãoNgày xấu
14/2Thứ Năm4/1Nhâm ThìnNgày bình thường
15/2Thứ Sáu5/1Quý TỵNgày bình thường
16/2Thứ Bảy6/1Giáp NgọNgày xấu
17/2Chủ Nhật7/1Ất MùiNgày tốt
18/2Thứ Hai8/1Bính ThânNgày xấu
19/2Thứ Ba9/1Đinh DậuNgày xấu
20/2Thứ Tư10/1Mậu TuấtNgày bình thường
21/2Thứ Năm11/1Kỷ HợiNgày xấu
22/2Thứ Sáu12/1Canh TýNgày tốt
23/2Thứ Bảy13/1Tân SửuNgày bình thường
24/2Chủ Nhật14/1Nhâm DầnNgày bình thường
25/2Thứ Hai15/1Quý MãoNgày xấu
26/2Thứ Ba16/1Giáp ThìnNgày bình thường
27/2Thứ Tư17/1Ất TỵNgày bình thường
28/2Thứ Năm18/1Bính NgọNgày xấu