Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 7 năm 2049

Chủ Nhật, 25/7/2049 dương lịch là ngày 26 tháng Sáu năm Kỷ Tỵ — ngày Tân Sửu, tháng Tân Mùi.

25/7/2049
DƯƠNG LỊCH25Chủ Nhật
Tháng 7/2049
ÂM LỊCH26Tháng Sáu (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 25/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/7 →

Lịch tháng 7/2049

T2T3T4T5T6T7CN
12233445
5667788991010111112
121313141415/61516161717181819
1920202121222223232424252526
2627272828292930301/7312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/7/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 7 năm 2049 dương lịch là ngày 26 tháng Sáu năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Tân Mùi.
Ngày 25/7/2049 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Phòng. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/7/2049 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)