Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 2049

Thứ Ba, 27/7/2049 dương lịch là ngày 28 tháng Sáu năm Kỷ Tỵ — ngày Quý Mão, tháng Tân Mùi.

27/7/2049
DƯƠNG LỊCH27Thứ Ba
Tháng 7/2049
ÂM LỊCH28Tháng Sáu (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày thương binh liệt sỹ
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 27/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/7 →

Lịch tháng 7/2049

T2T3T4T5T6T7CN
12233445
5667788991010111112
121313141415/61516161717181819
1920202121222223232424252526
2627272828292930301/7312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/7/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 7 năm 2049 dương lịch là ngày 28 tháng Sáu năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Tân Mùi.
Ngày 27/7/2049 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Vĩ. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 27/7/2049 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)