Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1931

Thứ Năm, 26/2/1931 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Tân Mùi — ngày Nhâm Tý, tháng Canh Dần.

26/2/1931
DƯƠNG LỊCH26Thứ Năm
Tháng 2/1931
ÂM LỊCH10Tháng Giêng (đủ)
Năm Tân Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội đua voi
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Mùi
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 2/1931

T2T3T4T5T6T7CN
114
215/12316417518619720821
922102311241225132614271528
1629171/1182193204215226
237248259261027112812

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/2/1931 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 2 năm 1931 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Canh Dần.
Ngày 26/2/1931 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 26/2/1931 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)