Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 3 năm 1919

Thứ Tư, 26/3/1919 dương lịch là ngày 25 tháng Hai năm Kỷ Mùi — ngày Đinh Sửu, tháng Đinh Mão.

26/3/1919
DƯƠNG LỊCH26Thứ Tư
Tháng 3/1919
ÂM LỊCH25Tháng Hai (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh (1931)
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Mùi
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 26/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 26/3 →

Lịch tháng 3/1919

T2T3T4T5T6T7CN
12921/2
32435465768798
109111012111312141315141615/2
1716181719182019212022212322
2423252426252726282729283029
3130

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/3/1919 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 3 năm 1919 dương lịch là ngày 25 tháng Hai năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Đinh Mão.
Ngày 26/3/1919 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Chẩn. Nên: Cúng tế, Kết hôn, Yến tiệc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 26/3/1919 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)