Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 5 năm 1937

Thứ Tư, 26/5/1937 dương lịch là ngày 17 tháng Tư năm Đinh Sửu — ngày Quý Sửu, tháng Ất Tỵ.

26/5/1937
DƯƠNG LỊCH26Thứ Tư
Tháng 5/1937
ÂM LỊCH17Tháng Tư (đủ)
Năm Đinh Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Ất Tỵ / Đinh Sửu
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 5/1937

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
101/4112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/4251626172718281929203021
3122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/5/1937 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 5 năm 1937 dương lịch là ngày 17 tháng Tư năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Ất Tỵ.
Ngày 26/5/1937 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Chẩn. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 26/5/1937 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)