Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 5 năm 1937

Thứ Tư, 5/5/1937 dương lịch là ngày 25 tháng Ba năm Đinh Sửu — ngày Nhâm Thìn, tháng Giáp Thìn.

5/5/1937
DƯƠNG LỊCH5Thứ Tư
Tháng 5/1937
ÂM LỊCH25Tháng Ba (thiếu)
Năm Đinh Sửu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Đinh Sửu
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Y, Thời Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 5/1937

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
101/4112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/4251626172718281929203021
3122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/5/1937 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 5 năm 1937 dương lịch là ngày 25 tháng Ba năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Giáp Thìn.
Ngày 5/5/1937 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/5/1937 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)