Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 1937

Thứ Năm, 6/5/1937 dương lịch là ngày 26 tháng Ba năm Đinh Sửu — ngày Quý Tỵ, tháng Giáp Thìn.

6/5/1937
DƯƠNG LỊCH6Thứ Năm
Tháng 5/1937
ÂM LỊCH26Tháng Ba (thiếu)
Năm Đinh Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Đinh Sửu
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 5/1937

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
101/4112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/4251626172718281929203021
3122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/5/1937 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 5 năm 1937 dương lịch là ngày 26 tháng Ba năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Giáp Thìn.
Ngày 6/5/1937 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Đẩu. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 6/5/1937 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)