Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1938

Thứ Sáu, 26/8/1938 dương lịch là ngày 2 tháng Tám năm Mậu Dần — ngày Canh Dần, tháng Tân Dậu.

26/8/1938
DƯƠNG LỊCH26Thứ Sáu
Tháng 8/1938
ÂM LỊCH2Tháng Tám (đủ)
Năm Mậu Dần
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Tân Dậu / Mậu Dần
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 8/1938

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611712
8139141015/71116121713181419
1520162117221823192420252126
222723282429251/8262273284
295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/8/1938 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 8 năm 1938 dương lịch là ngày 2 tháng Tám năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Tân Dậu.
Ngày 26/8/1938 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Ngưu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 26/8/1938 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)