Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 1 năm 1974

Chủ Nhật, 27/1/1974 dương lịch là ngày 5 tháng Giêng năm Giáp Dần — ngày Mậu Thìn, tháng Bính Dần.

27/1/1974
DƯƠNG LỊCH27Chủ Nhật
Tháng 1/1974
ÂM LỊCH5Tháng Giêng (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày ký Hiệp định Paris (1973) · Hội Đống Đa
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Dần
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 27/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/1 →

Lịch tháng 1/1974

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614
715/128169171018111912201321
1422152316241725182619272028
21292230231/1242253264275
286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/1/1974 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 1 năm 1974 dương lịch là ngày 5 tháng Giêng năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Bính Dần.
Ngày 27/1/1974 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Hư. Nên: Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 27/1/1974 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)