Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1974

Tháng 1/1974 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/12 âm lịch và kết thúc ngày 9/1 âm lịch (năm Giáp Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614
715/128169171018111912201321
1422152316241725182619272028
21292230231/1242253264275
286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1974

Xem ngày tốt tháng 1/1974

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1974

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Ba9/12Nhâm DầnNgày bình thường
2/1Thứ Tư10/12Quý MãoNgày bình thường
3/1Thứ Năm11/12Giáp ThìnNgày xấu
4/1Thứ Sáu12/12Ất TỵNgày tốt
5/1Thứ Bảy13/12Bính NgọNgày xấu
6/1Chủ Nhật14/12Đinh MùiNgày xấu
7/1Thứ Hai15/12Mậu ThânNgày bình thường
8/1Thứ Ba16/12Kỷ DậuNgày xấu
9/1Thứ Tư17/12Canh TuấtNgày bình thường
10/1Thứ Năm18/12Tân HợiNgày tốt
11/1Thứ Sáu19/12Nhâm TýNgày bình thường
12/1Thứ Bảy20/12Quý SửuNgày xấu
13/1Chủ Nhật21/12Giáp DầnNgày bình thường
14/1Thứ Hai22/12Ất MãoNgày tốt
15/1Thứ Ba23/12Bính ThìnNgày xấu
16/1Thứ Tư24/12Đinh TỵNgày xấu
17/1Thứ Năm25/12Mậu NgọNgày bình thường
18/1Thứ Sáu26/12Kỷ MùiNgày xấu
19/1Thứ Bảy27/12Canh ThânNgày bình thường
20/1Chủ Nhật28/12Tân DậuNgày xấu
21/1Thứ Hai29/12Nhâm TuấtNgày bình thường
22/1Thứ Ba30/12Quý HợiNgày tốt
23/1Thứ Tư1/1Giáp TýNgày tốt
24/1Thứ Năm2/1Ất SửuNgày tốt
25/1Thứ Sáu3/1Bính DầnNgày bình thường
26/1Thứ Bảy4/1Đinh MãoNgày xấu
27/1Chủ Nhật5/1Mậu ThìnNgày bình thường
28/1Thứ Hai6/1Kỷ TỵNgày tốt
29/1Thứ Ba7/1Canh NgọNgày xấu
30/1Thứ Tư8/1Tân MùiNgày xấu
31/1Thứ Năm9/1Nhâm ThânNgày bình thường