Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 2 năm 1970

Thứ Sáu, 27/2/1970 dương lịch là ngày 22 tháng Giêng năm Canh Tuất — ngày Mậu Dần, tháng Mậu Dần.

27/2/1970
DƯƠNG LỊCH27Thứ Sáu
Tháng 2/1970
ÂM LỊCH22Tháng Giêng (đủ)
Năm Canh Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày thầy thuốc Việt Nam
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Mậu Dần / Canh Tuất
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 27/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/2 →

Lịch tháng 2/1970

T2T3T4T5T6T7CN
125
22632742852961/17283
941051161271381491510
16111712181319142015/121162217
231824192520262127222823

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/2/1970 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 2 năm 1970 dương lịch là ngày 22 tháng Giêng năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Mậu Dần.
Ngày 27/2/1970 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Ngưu. Nên: Yến tiệc, Xây dựng, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Nhập tài, Đặt cối xay. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 27/2/1970 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)