Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 2 năm 1970

Thứ Ba, 3/2/1970 dương lịch là ngày 27 tháng Chạp năm Kỷ Dậu — ngày Giáp Dần, tháng Đinh Sửu.

3/2/1970
DƯƠNG LỊCH3Thứ Ba
Tháng 2/1970
ÂM LỊCH27Tháng Chạp (thiếu)
Năm Kỷ Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày thành lập Đảng Cộng Sản Việt Nam 1930
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Kỷ Dậu
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Kiếp Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 3/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/2 →

Lịch tháng 2/1970

T2T3T4T5T6T7CN
125
22632742852961/17283
941051161271381491510
16111712181319142015/121162217
231824192520262127222823

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/2/1970 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 2 năm 1970 dương lịch là ngày 27 tháng Chạp năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Đinh Sửu.
Ngày 3/2/1970 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 3/2/1970 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)