Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 1970

Thứ Hai, 9/2/1970 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Canh Tuất — ngày Canh Thân, tháng Mậu Dần.

9/2/1970
DƯƠNG LỊCH9Thứ Hai
Tháng 2/1970
ÂM LỊCH4Tháng Giêng (đủ)
Năm Canh Tuất
Ngày xấu
Hôm nay
Hội đền Hai Bà Trưng
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Mậu Dần / Canh Tuất
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 2/1970

T2T3T4T5T6T7CN
125
22632742852961/17283
941051161271381491510
16111712181319142015/121162217
231824192520262127222823

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/2/1970 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 2 năm 1970 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Mậu Dần.
Ngày 9/2/1970 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Tất. Nên: Phá dỡ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/2/1970 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)