Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1941

Thứ Ba, 27/5/1941 dương lịch là ngày 2 tháng Năm năm Tân Tỵ — ngày Ất Hợi, tháng Giáp Ngọ.

27/5/1941
DƯƠNG LỊCH27Thứ Ba
Tháng 5/1941
ÂM LỊCH2Tháng Năm (đủ)
Năm Tân Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Hợi
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Tân Tỵ
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Phá, Vãng Vong, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 5/1941

T2T3T4T5T6T7CN
16273849
5106117128139141015/41116
1217131814191520162117221823
1924202521262227232824292530
261/5272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/5/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 5 năm 1941 dương lịch là ngày 2 tháng Năm năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Ất Hợi, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 27/5/1941 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Vĩ. Nên: Cúng tế, Phá dỡ, Đàm ân, Cứu tế, Giải trừ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 27/5/1941 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)