Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1941

Tháng 5/1941 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/4 âm lịch và kết thúc ngày 6/5 âm lịch (năm Tân Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
16273849
5106117128139141015/41116
1217131814191520162117221823
1924202521262227232824292530
261/5272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1941

Xem ngày tốt tháng 5/1941

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1941

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Năm6/4Kỷ DậuNgày xấu
2/5Thứ Sáu7/4Canh TuấtNgày xấu
3/5Thứ Bảy8/4Tân HợiNgày tốt
4/5Chủ Nhật9/4Nhâm TýNgày xấu
5/5Thứ Hai10/4Quý SửuNgày tốt
6/5Thứ Ba11/4Giáp DầnNgày bình thường
7/5Thứ Tư12/4Ất MãoNgày xấu
8/5Thứ Năm13/4Bính ThìnNgày bình thường
9/5Thứ Sáu14/4Đinh TỵNgày xấu
10/5Thứ Bảy15/4Mậu NgọNgày tốt
11/5Chủ Nhật16/4Kỷ MùiNgày tốt
12/5Thứ Hai17/4Canh ThânNgày bình thường
13/5Thứ Ba18/4Tân DậuNgày xấu
14/5Thứ Tư19/4Nhâm TuấtNgày bình thường
15/5Thứ Năm20/4Quý HợiNgày xấu
16/5Thứ Sáu21/4Giáp TýNgày xấu
17/5Thứ Bảy22/4Ất SửuNgày tốt
18/5Chủ Nhật23/4Bính DầnNgày bình thường
19/5Thứ Hai24/4Đinh MãoNgày xấu
20/5Thứ Ba25/4Mậu ThìnNgày bình thường
21/5Thứ Tư26/4Kỷ TỵNgày xấu
22/5Thứ Năm27/4Canh NgọNgày tốt
23/5Thứ Sáu28/4Tân MùiNgày tốt
24/5Thứ Bảy29/4Nhâm ThânNgày bình thường
25/5Chủ Nhật30/4Quý DậuNgày xấu
26/5Thứ Hai1/5Giáp TuấtNgày bình thường
27/5Thứ Ba2/5Ất HợiNgày xấu
28/5Thứ Tư3/5Bính TýNgày bình thường
29/5Thứ Năm4/5Đinh SửuNgày tốt
30/5Thứ Sáu5/5Mậu DầnNgày xấu
31/5Thứ Bảy6/5Kỷ MãoNgày tốt