Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1941

Thứ Bảy, 3/5/1941 dương lịch là ngày 8 tháng Tư năm Tân Tỵ — ngày Tân Hợi, tháng Quý Tỵ.

3/5/1941
DƯƠNG LỊCH3Thứ Bảy
Tháng 5/1941
ÂM LỊCH8Tháng Tư (đủ)
Năm Tân Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Tân Tỵ
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 3/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/5 →

Lịch tháng 5/1941

T2T3T4T5T6T7CN
16273849
5106117128139141015/41116
1217131814191520162117221823
1924202521262227232824292530
261/5272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/5/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 5 năm 1941 dương lịch là ngày 8 tháng Tư năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Quý Tỵ.
Ngày 3/5/1941 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Nữ. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, An biên. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 3/5/1941 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)