Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1919

Chủ Nhật, 27/7/1919 dương lịch là ngày 1 tháng Bảy năm Kỷ Mùi — ngày Canh Thìn, tháng Nhâm Thân.

27/7/1919
DƯƠNG LỊCH27Chủ Nhật
Tháng 7/1919
ÂM LỊCH1Tháng Bảy (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày thương binh liệt sỹ
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Kỷ Mùi
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Văn khấn cho ngày này

Ngày 27/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/7 →

Lịch tháng 7/1919

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869
710811912101311141215/61316
1417151816191720182119222023
212422252326242725282629271/7
282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/7/1919 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 7 năm 1919 dương lịch là ngày 1 tháng Bảy năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Nhâm Thân.
Ngày 27/7/1919 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Hư. Nên: Cúng tế, Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ, Trồng trọt, Chăn nuôi. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 27/7/1919 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)