Lịch âm tháng 8 năm 1919
Tháng 8/1919 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/7 âm lịch và kết thúc ngày 7/7 âm lịch (năm Kỷ Mùi).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 27 | 38 | ||||
| 49 | 510 | 611 | 712 | 813 | 914 | 1015/7 |
| 1116 | 1217 | 1318 | 1419 | 1520 | 1621 | 1722 |
| 1823 | 1924 | 2025 | 2126 | 2227 | 2328 | 2429 |
| 251/7N | 262 | 273 | 284 | 295 | 306 | 317 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 8/1919
Xem ngày tốt tháng 8/1919
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1919
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/8 | Thứ Sáu | 6/7 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 2/8 | Thứ Bảy | 7/7 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 3/8 | Chủ Nhật | 8/7 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 4/8 | Thứ Hai | 9/7 | Mậu Tý | Ngày tốt |
| 5/8 | Thứ Ba | 10/7 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 6/8 | Thứ Tư | 11/7 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 7/8 | Thứ Năm | 12/7 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 8/8 | Thứ Sáu | 13/7 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 9/8 | Thứ Bảy | 14/7 | Quý Tỵ | Ngày tốt |
| 10/8 | Chủ Nhật | 15/7 | Giáp Ngọ | Ngày xấu |
| 11/8 | Thứ Hai | 16/7 | Ất Mùi | Ngày bình thường |
| 12/8 | Thứ Ba | 17/7 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 13/8 | Thứ Tư | 18/7 | Đinh Dậu | Ngày xấu |
| 14/8 | Thứ Năm | 19/7 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 15/8 | Thứ Sáu | 20/7 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 16/8 | Thứ Bảy | 21/7 | Canh Tý | Ngày tốt |
| 17/8 | Chủ Nhật | 22/7 | Tân Sửu | Ngày tốt |
| 18/8 | Thứ Hai | 23/7 | Nhâm Dần | Ngày xấu |
| 19/8 | Thứ Ba | 24/7 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 20/8 | Thứ Tư | 25/7 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 21/8 | Thứ Năm | 26/7 | Ất Tỵ | Ngày tốt |
| 22/8 | Thứ Sáu | 27/7 | Bính Ngọ | Ngày xấu |
| 23/8 | Thứ Bảy | 28/7 | Đinh Mùi | Ngày bình thường |
| 24/8 | Chủ Nhật | 29/7 | Mậu Thân | Ngày bình thường |
| 25/8 | Thứ Hai | 1/7 nhuận | Kỷ Dậu | Ngày xấu |
| 26/8 | Thứ Ba | 2/7 nhuận | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 27/8 | Thứ Tư | 3/7 nhuận | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 28/8 | Thứ Năm | 4/7 nhuận | Nhâm Tý | Ngày tốt |
| 29/8 | Thứ Sáu | 5/7 nhuận | Quý Sửu | Ngày tốt |
| 30/8 | Thứ Bảy | 6/7 nhuận | Giáp Dần | Ngày xấu |
| 31/8 | Chủ Nhật | 7/7 nhuận | Ất Mão | Ngày xấu |