Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1919

Tháng 6/1919 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/5 âm lịch và kết thúc ngày 3/6 âm lịch (năm Kỷ Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
14
2536475869710811
912101311141215/5131614171518
1619172018211922202321242225
23262427252826292730281/6292
303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1919

Xem ngày tốt tháng 6/1919

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1919

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Chủ Nhật4/5Giáp ThânNgày bình thường
2/6Thứ Hai5/5Ất DậuNgày tốt
3/6Thứ Ba6/5Bính TuấtNgày bình thường
4/6Thứ Tư7/5Đinh HợiNgày xấu
5/6Thứ Năm8/5Mậu TýNgày bình thường
6/6Thứ Sáu9/5Kỷ SửuNgày bình thường
7/6Thứ Bảy10/5Canh DầnNgày xấu
8/6Chủ Nhật11/5Tân MãoNgày tốt
9/6Thứ Hai12/5Nhâm ThìnNgày bình thường
10/6Thứ Ba13/5Quý TỵNgày xấu
11/6Thứ Tư14/5Giáp NgọNgày bình thường
12/6Thứ Năm15/5Ất MùiNgày xấu
13/6Thứ Sáu16/5Bính ThânNgày tốt
14/6Thứ Bảy17/5Đinh DậuNgày tốt
15/6Chủ Nhật18/5Mậu TuấtNgày bình thường
16/6Thứ Hai19/5Kỷ HợiNgày xấu
17/6Thứ Ba20/5Canh TýNgày xấu
18/6Thứ Tư21/5Tân SửuNgày bình thường
19/6Thứ Năm22/5Nhâm DầnNgày xấu
20/6Thứ Sáu23/5Quý MãoNgày tốt
21/6Thứ Bảy24/5Giáp ThìnNgày bình thường
22/6Chủ Nhật25/5Ất TỵNgày xấu
23/6Thứ Hai26/5Bính NgọNgày bình thường
24/6Thứ Ba27/5Đinh MùiNgày xấu
25/6Thứ Tư28/5Mậu ThânNgày tốt
26/6Thứ Năm29/5Kỷ DậuNgày tốt
27/6Thứ Sáu30/5Canh TuấtNgày bình thường
28/6Thứ Bảy1/6Tân HợiNgày tốt
29/6Chủ Nhật2/6Nhâm TýNgày xấu
30/6Thứ Hai3/6Quý SửuNgày xấu