Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 10 năm 1920

Thứ Năm, 28/10/1920 dương lịch là ngày 17 tháng Chín năm Canh Thân — ngày Kỷ Mùi, tháng Bính Tuất.

28/10/1920
DƯƠNG LỊCH28Thứ Năm
Tháng 10/1920
ÂM LỊCH17Tháng Chín (thiếu)
Năm Canh Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Tuất / Canh Thân
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 28/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/10 →

Lịch tháng 10/1920

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
1130121/9132143154165176
1871982092110221123122413
25142615/927162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/10/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 10 năm 1920 dương lịch là ngày 17 tháng Chín năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Bính Tuất.
Ngày 28/10/1920 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Tỉnh. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 28/10/1920 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)