Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1920

Tháng 10/1920 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/8 âm lịch và kết thúc ngày 20/9 âm lịch (năm Canh Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
1130121/9132143154165176
1871982092110221123122413
25142615/927162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1920

Xem ngày tốt tháng 10/1920

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1920

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Sáu20/8Nhâm ThìnNgày bình thường
2/10Thứ Bảy21/8Quý TỵNgày xấu
3/10Chủ Nhật22/8Giáp NgọNgày bình thường
4/10Thứ Hai23/8Ất MùiNgày tốt
5/10Thứ Ba24/8Bính ThânNgày xấu
6/10Thứ Tư25/8Đinh DậuNgày bình thường
7/10Thứ Năm26/8Mậu TuấtNgày bình thường
8/10Thứ Sáu27/8Kỷ HợiNgày xấu
9/10Thứ Bảy28/8Canh TýNgày bình thường
10/10Chủ Nhật29/8Tân SửuNgày xấu
11/10Thứ Hai30/8Nhâm DầnNgày tốt
12/10Thứ Ba1/9Quý MãoNgày xấu
13/10Thứ Tư2/9Giáp ThìnNgày xấu
14/10Thứ Năm3/9Ất TỵNgày tốt
15/10Thứ Sáu4/9Bính NgọNgày bình thường
16/10Thứ Bảy5/9Đinh MùiNgày xấu
17/10Chủ Nhật6/9Mậu ThânNgày bình thường
18/10Thứ Hai7/9Kỷ DậuNgày tốt
19/10Thứ Ba8/9Canh TuấtNgày xấu
20/10Thứ Tư9/9Tân HợiNgày tốt
21/10Thứ Năm10/9Nhâm TýNgày bình thường
22/10Thứ Sáu11/9Quý SửuNgày xấu
23/10Thứ Bảy12/9Giáp DầnNgày xấu
24/10Chủ Nhật13/9Ất MãoNgày xấu
25/10Thứ Hai14/9Bính ThìnNgày xấu
26/10Thứ Ba15/9Đinh TỵNgày tốt
27/10Thứ Tư16/9Mậu NgọNgày bình thường
28/10Thứ Năm17/9Kỷ MùiNgày xấu
29/10Thứ Sáu18/9Canh ThânNgày bình thường
30/10Thứ Bảy19/9Tân DậuNgày tốt
31/10Chủ Nhật20/9Nhâm TuấtNgày xấu