Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1920

Tháng 11/1920 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/9 âm lịch và kết thúc ngày 21/10 âm lịch (năm Canh Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626727
828929101/10112123134145
156167178189191020112112
221323142415/102516261727182819
29203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1920

Xem ngày tốt tháng 11/1920

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1920

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Hai21/9Quý HợiNgày tốt
2/11Thứ Ba22/9Giáp TýNgày bình thường
3/11Thứ Tư23/9Ất SửuNgày xấu
4/11Thứ Năm24/9Bính DầnNgày bình thường
5/11Thứ Sáu25/9Đinh MãoNgày xấu
6/11Thứ Bảy26/9Mậu ThìnNgày xấu
7/11Chủ Nhật27/9Kỷ TỵNgày tốt
8/11Thứ Hai28/9Canh NgọNgày bình thường
9/11Thứ Ba29/9Tân MùiNgày xấu
10/11Thứ Tư1/10Nhâm ThânNgày bình thường
11/11Thứ Năm2/10Quý DậuNgày xấu
12/11Thứ Sáu3/10Giáp TuấtNgày bình thường
13/11Thứ Bảy4/10Ất HợiNgày bình thường
14/11Chủ Nhật5/10Bính TýNgày xấu
15/11Thứ Hai6/10Đinh SửuNgày tốt
16/11Thứ Ba7/10Mậu DầnNgày bình thường
17/11Thứ Tư8/10Kỷ MãoNgày xấu
18/11Thứ Năm9/10Canh ThìnNgày bình thường
19/11Thứ Sáu10/10Tân TỵNgày xấu
20/11Thứ Bảy11/10Nhâm NgọNgày tốt
21/11Chủ Nhật12/10Quý MùiNgày tốt
22/11Thứ Hai13/10Giáp ThânNgày bình thường
23/11Thứ Ba14/10Ất DậuNgày xấu
24/11Thứ Tư15/10Bính TuấtNgày bình thường
25/11Thứ Năm16/10Đinh HợiNgày bình thường
26/11Thứ Sáu17/10Mậu TýNgày xấu
27/11Thứ Bảy18/10Kỷ SửuNgày tốt
28/11Chủ Nhật19/10Canh DầnNgày bình thường
29/11Thứ Hai20/10Tân MãoNgày xấu
30/11Thứ Ba21/10Nhâm ThìnNgày bình thường