Lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 2082
Thứ Năm, 28/5/2082 dương lịch là ngày 2 tháng Năm năm Nhâm Dần — ngày Bính Thân, tháng Bính Ngọ.
28/5/2082
DƯƠNG LỊCH28Thứ Năm
Tháng 5/2082
Tháng 5/2082
ÂM LỊCH2Tháng Năm (đủ)
Năm Nhâm Dần
Năm Nhâm Dần
Ngày- Bính Thân
Nạp âm- Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm- Bính Ngọ / Nhâm Dần
Tiết khí- Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung- Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Mùi13h–15h
- Tuất19h–21h
Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Dần3h–5h
- Mão5h–7h
- Ngọ11h–13h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
- Hợi21h–23h
Việc nên làm
Việc không nên làm
Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Lục Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hình.
Hướng xuất hành
Hỷ thần
Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.
Tài thần
Đông — hướng cầu tài lộc.
Hạc thần
Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.
Trực và sao
Trực Bình
Tốt cho mọi việc.
Sao Khuê (Mộc) — Xấu
Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.
Thần trực ngày: Thiên Hình
Ngày 28/5 năm xưa
- 1946Ngày 28/5/1946, “hội giúp binh sĩ bị nạn” tổ chức một cuộc nói chuyện quan trọng tại nhà hát thành phố Hà Nội và Hồ chủ tịch đã đến dự.
Lịch tháng 5/2082
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 25 | 36 | ||||
| 47 | 58 | 69 | 710 | 811 | 912 | 1013 |
| 1114 | 1215/4 | 1316 | 1417 | 1518 | 1619 | 1720 |
| 1821 | 1922 | 2023 | 2124 | 2225 | 2326 | 2427 |
| 2528 | 2629 | 271/5 | 282 | 293 | 304 | 315 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Hỏi đáp
Ngày 28/5/2082 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 5 năm 2082 dương lịch là ngày 2 tháng Năm năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Bính Ngọ.
Ngày 28/5/2082 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 28/5/2082 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)