Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2082

Tháng 5/2082 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/4 âm lịch và kết thúc ngày 5/5 âm lịch (năm Nhâm Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
142536
4758697108119121013
11141215/413161417151816191720
1821192220232124222523262427
25282629271/5282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2082

Xem ngày tốt tháng 5/2082

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2082

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Sáu4/4Kỷ TỵNgày xấu
2/5Thứ Bảy5/4Canh NgọNgày tốt
3/5Chủ Nhật6/4Tân MùiNgày bình thường
4/5Thứ Hai7/4Nhâm ThânNgày bình thường
5/5Thứ Ba8/4Quý DậuNgày xấu
6/5Thứ Tư9/4Giáp TuấtNgày bình thường
7/5Thứ Năm10/4Ất HợiNgày xấu
8/5Thứ Sáu11/4Bính TýNgày xấu
9/5Thứ Bảy12/4Đinh SửuNgày tốt
10/5Chủ Nhật13/4Mậu DầnNgày bình thường
11/5Thứ Hai14/4Kỷ MãoNgày xấu
12/5Thứ Ba15/4Canh ThìnNgày bình thường
13/5Thứ Tư16/4Tân TỵNgày xấu
14/5Thứ Năm17/4Nhâm NgọNgày tốt
15/5Thứ Sáu18/4Quý MùiNgày tốt
16/5Thứ Bảy19/4Giáp ThânNgày bình thường
17/5Chủ Nhật20/4Ất DậuNgày xấu
18/5Thứ Hai21/4Bính TuấtNgày bình thường
19/5Thứ Ba22/4Đinh HợiNgày xấu
20/5Thứ Tư23/4Mậu TýNgày xấu
21/5Thứ Năm24/4Kỷ SửuNgày tốt
22/5Thứ Sáu25/4Canh DầnNgày bình thường
23/5Thứ Bảy26/4Tân MãoNgày xấu
24/5Chủ Nhật27/4Nhâm ThìnNgày bình thường
25/5Thứ Hai28/4Quý TỵNgày xấu
26/5Thứ Ba29/4Giáp NgọNgày tốt
27/5Thứ Tư1/5Ất MùiNgày xấu
28/5Thứ Năm2/5Bính ThânNgày bình thường
29/5Thứ Sáu3/5Đinh DậuNgày tốt
30/5Thứ Bảy4/5Mậu TuấtNgày bình thường
31/5Chủ Nhật5/5Kỷ HợiNgày xấu