Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2082

Tháng 6/2082 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/5 âm lịch và kết thúc ngày 5/6 âm lịch (năm Nhâm Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611712
8139141015/51116121713181419
1520162117221823192420252126
2227232824292530261/6272283
294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2082

Xem ngày tốt tháng 6/2082

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2082

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Hai6/5Canh TýNgày bình thường
2/6Thứ Ba7/5Tân SửuNgày tốt
3/6Thứ Tư8/5Nhâm DầnNgày xấu
4/6Thứ Năm9/5Quý MãoNgày tốt
5/6Thứ Sáu10/5Giáp ThìnNgày bình thường
6/6Thứ Bảy11/5Ất TỵNgày xấu
7/6Chủ Nhật12/5Bính NgọNgày bình thường
8/6Thứ Hai13/5Đinh MùiNgày xấu
9/6Thứ Ba14/5Mậu ThânNgày tốt
10/6Thứ Tư15/5Kỷ DậuNgày tốt
11/6Thứ Năm16/5Canh TuấtNgày bình thường
12/6Thứ Sáu17/5Tân HợiNgày xấu
13/6Thứ Bảy18/5Nhâm TýNgày xấu
14/6Chủ Nhật19/5Quý SửuNgày bình thường
15/6Thứ Hai20/5Giáp DầnNgày xấu
16/6Thứ Ba21/5Ất MãoNgày tốt
17/6Thứ Tư22/5Bính ThìnNgày bình thường
18/6Thứ Năm23/5Đinh TỵNgày xấu
19/6Thứ Sáu24/5Mậu NgọNgày bình thường
20/6Thứ Bảy25/5Kỷ MùiNgày xấu
21/6Chủ Nhật26/5Canh ThânNgày tốt
22/6Thứ Hai27/5Tân DậuNgày tốt
23/6Thứ Ba28/5Nhâm TuấtNgày bình thường
24/6Thứ Tư29/5Quý HợiNgày xấu
25/6Thứ Năm30/5Giáp TýNgày xấu
26/6Thứ Sáu1/6Ất SửuNgày xấu
27/6Thứ Bảy2/6Bính DầnNgày bình thường
28/6Chủ Nhật3/6Đinh MãoNgày tốt
29/6Thứ Hai4/6Mậu ThìnNgày xấu
30/6Thứ Ba5/6Kỷ TỵNgày tốt