Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 2050

Thứ Năm, 28/7/2050 dương lịch là ngày 10 tháng Sáu năm Canh Ngọ — ngày Kỷ Dậu, tháng Quý Mùi.

28/7/2050
DƯƠNG LỊCH28Thứ Năm
Tháng 7/2050
ÂM LỊCH10Tháng Sáu (thiếu)
Năm Canh Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập ASEAN (1995)
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Quý Mùi / Canh Ngọ
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 28/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/7 →

Lịch tháng 7/2050

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/5
4165176187198209211022
1123122413251426152716281729
1830191/6202213224235246
2572682792810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/7/2050 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 7 năm 2050 dương lịch là ngày 10 tháng Sáu năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Quý Mùi.
Ngày 28/7/2050 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 28/7/2050 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)