Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2050

Thứ Sáu, 29/7/2050 dương lịch là ngày 11 tháng Sáu năm Canh Ngọ — ngày Canh Tuất, tháng Quý Mùi.

29/7/2050
DƯƠNG LỊCH29Thứ Sáu
Tháng 7/2050
ÂM LỊCH11Tháng Sáu (thiếu)
Năm Canh Ngọ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Quý Mùi / Canh Ngọ
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 7/2050

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/5
4165176187198209211022
1123122413251426152716281729
1830191/6202213224235246
2572682792810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/7/2050 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 7 năm 2050 dương lịch là ngày 11 tháng Sáu năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Quý Mùi.
Ngày 29/7/2050 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Ngưu. Nên: Sửa đường, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/7/2050 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)