Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2085

Thứ Sáu, 28/9/2085 dương lịch là ngày 10 tháng Tám năm Ất Tỵ — ngày Ất Mão, tháng Ất Dậu.

28/9/2085
DƯƠNG LỊCH28Thứ Sáu
Tháng 9/2085
ÂM LỊCH10Tháng Tám (thiếu)
Năm Ất Tỵ
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mão
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Ất Dậu / Ất Tỵ
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Yếm, Tai Sát, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 9/2085

T2T3T4T5T6T7CN
113214
315/7416517618719820921
1022112312241325142615271628
17291830191/8202213224235
246257268279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/9/2085 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 9 năm 2085 dương lịch là ngày 10 tháng Tám năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Ất Mão, tháng Ất Dậu.
Ngày 28/9/2085 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Cang. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 28/9/2085 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)