Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2091

Thứ Hai, 29/1/2091 dương lịch là ngày 11 tháng Chạp năm Canh Tuất — ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Sửu.

29/1/2091
DƯƠNG LỊCH29Thứ Hai
Tháng 1/2091
ÂM LỊCH11Tháng Chạp (đủ)
Năm Canh Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Canh Tuất
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 29/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 29/1 →

Lịch tháng 1/2091

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/11516617718
81992010211122122313241425
1526162717281829191/12202213
2242352462572682792810
291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/1/2091 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 1 năm 2091 dương lịch là ngày 11 tháng Chạp năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 29/1/2091 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 29/1/2091 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)