Lịch âm tháng 1 năm 2091
Tháng 1/2091 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/11 âm lịch và kết thúc ngày 13/12 âm lịch (năm Canh Tuất).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 112 | 213 | 314 | 415/11 | 516 | 617 | 718 |
| 819 | 920 | 1021 | 1122 | 1223 | 1324 | 1425 |
| 1526 | 1627 | 1728 | 1829 | 191/12 | 202 | 213 |
| 224 | 235 | 246 | 257 | 268 | 279 | 2810 |
| 2911 | 3012 | 3113 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 1/2091
Tết dương lịch1/1
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam DCCH (1946)6/1
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam (1950)9/1
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)11/1
Ngày ký Hiệp định Paris (1973)27/1
Xem ngày tốt tháng 1/2091
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2091
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/1 | Thứ Hai | 12/11 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 2/1 | Thứ Ba | 13/11 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 3/1 | Thứ Tư | 14/11 | Mậu Ngọ | Ngày xấu |
| 4/1 | Thứ Năm | 15/11 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 5/1 | Thứ Sáu | 16/11 | Canh Thân | Ngày tốt |
| 6/1 | Thứ Bảy | 17/11 | Tân Dậu | Ngày tốt |
| 7/1 | Chủ Nhật | 18/11 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 8/1 | Thứ Hai | 19/11 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 9/1 | Thứ Ba | 20/11 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 10/1 | Thứ Tư | 21/11 | Ất Sửu | Ngày tốt |
| 11/1 | Thứ Năm | 22/11 | Bính Dần | Ngày xấu |
| 12/1 | Thứ Sáu | 23/11 | Đinh Mão | Ngày tốt |
| 13/1 | Thứ Bảy | 24/11 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 14/1 | Chủ Nhật | 25/11 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 15/1 | Thứ Hai | 26/11 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 16/1 | Thứ Ba | 27/11 | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 17/1 | Thứ Tư | 28/11 | Nhâm Thân | Ngày tốt |
| 18/1 | Thứ Năm | 29/11 | Quý Dậu | Ngày tốt |
| 19/1 | Thứ Sáu | 1/12 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 20/1 | Thứ Bảy | 2/12 | Ất Hợi | Ngày tốt |
| 21/1 | Chủ Nhật | 3/12 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 22/1 | Thứ Hai | 4/12 | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 23/1 | Thứ Ba | 5/12 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 24/1 | Thứ Tư | 6/12 | Kỷ Mão | Ngày tốt |
| 25/1 | Thứ Năm | 7/12 | Canh Thìn | Ngày xấu |
| 26/1 | Thứ Sáu | 8/12 | Tân Tỵ | Ngày tốt |
| 27/1 | Thứ Bảy | 9/12 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 28/1 | Chủ Nhật | 10/12 | Quý Mùi | Ngày xấu |
| 29/1 | Thứ Hai | 11/12 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 30/1 | Thứ Ba | 12/12 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 31/1 | Thứ Tư | 13/12 | Bính Tuất | Ngày bình thường |