Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2091

Tháng 1/2091 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/11 âm lịch và kết thúc ngày 13/12 âm lịch (năm Canh Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/11516617718
81992010211122122313241425
1526162717281829191/12202213
2242352462572682792810
291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2091

Xem ngày tốt tháng 1/2091

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2091

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Hai12/11Bính ThìnNgày bình thường
2/1Thứ Ba13/11Đinh TỵNgày xấu
3/1Thứ Tư14/11Mậu NgọNgày xấu
4/1Thứ Năm15/11Kỷ MùiNgày xấu
5/1Thứ Sáu16/11Canh ThânNgày tốt
6/1Thứ Bảy17/11Tân DậuNgày tốt
7/1Chủ Nhật18/11Nhâm TuấtNgày bình thường
8/1Thứ Hai19/11Quý HợiNgày xấu
9/1Thứ Ba20/11Giáp TýNgày bình thường
10/1Thứ Tư21/11Ất SửuNgày tốt
11/1Thứ Năm22/11Bính DầnNgày xấu
12/1Thứ Sáu23/11Đinh MãoNgày tốt
13/1Thứ Bảy24/11Mậu ThìnNgày bình thường
14/1Chủ Nhật25/11Kỷ TỵNgày xấu
15/1Thứ Hai26/11Canh NgọNgày bình thường
16/1Thứ Ba27/11Tân MùiNgày xấu
17/1Thứ Tư28/11Nhâm ThânNgày tốt
18/1Thứ Năm29/11Quý DậuNgày tốt
19/1Thứ Sáu1/12Giáp TuấtNgày bình thường
20/1Thứ Bảy2/12Ất HợiNgày tốt
21/1Chủ Nhật3/12Bính TýNgày bình thường
22/1Thứ Hai4/12Đinh SửuNgày xấu
23/1Thứ Ba5/12Mậu DầnNgày bình thường
24/1Thứ Tư6/12Kỷ MãoNgày tốt
25/1Thứ Năm7/12Canh ThìnNgày xấu
26/1Thứ Sáu8/12Tân TỵNgày tốt
27/1Thứ Bảy9/12Nhâm NgọNgày bình thường
28/1Chủ Nhật10/12Quý MùiNgày xấu
29/1Thứ Hai11/12Giáp ThânNgày bình thường
30/1Thứ Ba12/12Ất DậuNgày xấu
31/1Thứ Tư13/12Bính TuấtNgày bình thường