Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2091

Tháng 2/2091 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/12 âm lịch và kết thúc ngày 11/1 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
114215/12316417
51861972082192210231124
122513261427152816291730181/1
192203214225236247258
26927102811

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2091

Xem ngày tốt tháng 2/2091

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2091

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Năm14/12Đinh HợiNgày tốt
2/2Thứ Sáu15/12Mậu TýNgày bình thường
3/2Thứ Bảy16/12Kỷ SửuNgày xấu
4/2Chủ Nhật17/12Canh DầnNgày bình thường
5/2Thứ Hai18/12Tân MãoNgày tốt
6/2Thứ Ba19/12Nhâm ThìnNgày xấu
7/2Thứ Tư20/12Quý TỵNgày bình thường
8/2Thứ Năm21/12Giáp NgọNgày bình thường
9/2Thứ Sáu22/12Ất MùiNgày xấu
10/2Thứ Bảy23/12Bính ThânNgày xấu
11/2Chủ Nhật24/12Đinh DậuNgày xấu
12/2Thứ Hai25/12Mậu TuấtNgày tốt
13/2Thứ Ba26/12Kỷ HợiNgày tốt
14/2Thứ Tư27/12Canh TýNgày bình thường
15/2Thứ Năm28/12Tân SửuNgày xấu
16/2Thứ Sáu29/12Nhâm DầnNgày bình thường
17/2Thứ Bảy30/12Quý MãoNgày tốt
18/2Chủ Nhật1/1Giáp ThìnNgày bình thường
19/2Thứ Hai2/1Ất TỵNgày bình thường
20/2Thứ Ba3/1Bính NgọNgày xấu
21/2Thứ Tư4/1Đinh MùiNgày tốt
22/2Thứ Năm5/1Mậu ThânNgày xấu
23/2Thứ Sáu6/1Kỷ DậuNgày xấu
24/2Thứ Bảy7/1Canh TuấtNgày bình thường
25/2Chủ Nhật8/1Tân HợiNgày xấu
26/2Thứ Hai9/1Nhâm TýNgày tốt
27/2Thứ Ba10/1Quý SửuNgày bình thường
28/2Thứ Tư11/1Giáp DầnNgày bình thường