Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 2084

Chủ Nhật, 29/10/2084 dương lịch là ngày 1 tháng Mười năm Giáp Thìn — ngày Tân Tỵ, tháng Ất Hợi.

29/10/2084
DƯƠNG LỊCH29Chủ Nhật
Tháng 10/2084
ÂM LỊCH1Tháng Mười (đủ)
Năm Giáp Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Ất Hợi / Giáp Thìn
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 10/2084

T2T3T4T5T6T7CN
12
23344556677889
91010111112121313141415/91516
1617171818191920202121222223
232424252526262727282829291/10
302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/10/2084 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 10 năm 2084 dương lịch là ngày 1 tháng Mười năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Ất Hợi.
Ngày 29/10/2084 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Phòng. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Săn bắn, Phá thổ, Cải táng, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 29/10/2084 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)