Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2084

Tháng 10/2084 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/9 âm lịch và kết thúc ngày 3/10 âm lịch (năm Giáp Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
12
23344556677889
91010111112121313141415/91516
1617171818191920202121222223
232424252526262727282829291/10
302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2084

Xem ngày tốt tháng 10/2084

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2084

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Chủ Nhật2/9Quý SửuNgày xấu
2/10Thứ Hai3/9Giáp DầnNgày xấu
3/10Thứ Ba4/9Ất MãoNgày xấu
4/10Thứ Tư5/9Bính ThìnNgày bình thường
5/10Thứ Năm6/9Đinh TỵNgày tốt
6/10Thứ Sáu7/9Mậu NgọNgày bình thường
7/10Thứ Bảy8/9Kỷ MùiNgày xấu
8/10Chủ Nhật9/9Canh ThânNgày bình thường
9/10Thứ Hai10/9Tân DậuNgày tốt
10/10Thứ Ba11/9Nhâm TuấtNgày xấu
11/10Thứ Tư12/9Quý HợiNgày tốt
12/10Thứ Năm13/9Giáp TýNgày bình thường
13/10Thứ Sáu14/9Ất SửuNgày xấu
14/10Thứ Bảy15/9Bính DầnNgày bình thường
15/10Chủ Nhật16/9Đinh MãoNgày xấu
16/10Thứ Hai17/9Mậu ThìnNgày xấu
17/10Thứ Ba18/9Kỷ TỵNgày tốt
18/10Thứ Tư19/9Canh NgọNgày bình thường
19/10Thứ Năm20/9Tân MùiNgày xấu
20/10Thứ Sáu21/9Nhâm ThânNgày bình thường
21/10Thứ Bảy22/9Quý DậuNgày tốt
22/10Chủ Nhật23/9Giáp TuấtNgày xấu
23/10Thứ Hai24/9Ất HợiNgày tốt
24/10Thứ Ba25/9Bính TýNgày bình thường
25/10Thứ Tư26/9Đinh SửuNgày xấu
26/10Thứ Năm27/9Mậu DầnNgày bình thường
27/10Thứ Sáu28/9Kỷ MãoNgày xấu
28/10Thứ Bảy29/9Canh ThìnNgày xấu
29/10Chủ Nhật1/10Tân TỵNgày xấu
30/10Thứ Hai2/10Nhâm NgọNgày tốt
31/10Thứ Ba3/10Quý MùiNgày bình thường