Lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 1909
Thứ Bảy, 29/5/1909 dương lịch là ngày 11 tháng Tư năm Kỷ Dậu — ngày Kỷ Sửu, tháng Kỷ Tỵ.
29/5/1909
DƯƠNG LỊCH29Thứ Bảy
Tháng 5/1909
Tháng 5/1909
ÂM LỊCH11Tháng Tư (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Năm Kỷ Dậu
Ngày- Kỷ Sửu
Nạp âm- Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm- Kỷ Tỵ / Kỷ Dậu
Tiết khí- Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung- Đinh Mùi, Ất Mùi
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:
- Dần3h–5h
- Mão5h–7h
- Tỵ9h–11h
- Thân15h–17h
- Tuất19h–21h
- Hợi21h–23h
Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Thìn7h–9h
- Ngọ11h–13h
- Mùi13h–15h
- Dậu17h–19h
Việc nên làm
Việc không nên làm
Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.
Hướng xuất hành
Hỷ thần
Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.
Tài thần
Nam — hướng cầu tài lộc.
Hạc thần
Bắc — nên tránh.
Trực và sao
Trực Thành
Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.
Sao Liễu (Thổ) — Xấu
Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.
Thần trực ngày: Ngọc Đường
Ngày 29/5 năm xưa
- 1954Tính đến ngày 29-5-1954, Hội nghị đã họp 26 phiên toàn thể và hạn chế, đã thảo luận 4 vấn đề chính sau đây:
Lịch tháng 5/1909
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 112 | 213 | |||||
| 314 | 415/3 | 516 | 617 | 718 | 819 | 920 |
| 1021 | 1122 | 1223 | 1324 | 1425 | 1526 | 1627 |
| 1728 | 1829 | 191/4 | 202 | 213 | 224 | 235 |
| 246 | 257 | 268 | 279 | 2810 | 2911 | 3012 |
| 3113 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Hỏi đáp
Ngày 29/5/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 5 năm 1909 dương lịch là ngày 11 tháng Tư năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 29/5/1909 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 29/5/1909 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)