Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1909

Tháng 5/1909 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/3 âm lịch và kết thúc ngày 13/4 âm lịch (năm Kỷ Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
112213
314415/3516617718819920
1021112212231324142515261627
17281829191/4202213224235
246257268279281029113012
3113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1909

Xem ngày tốt tháng 5/1909

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1909

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Bảy12/3Tân DậuNgày xấu
2/5Chủ Nhật13/3Nhâm TuấtNgày xấu
3/5Thứ Hai14/3Quý HợiNgày tốt
4/5Thứ Ba15/3Giáp TýNgày bình thường
5/5Thứ Tư16/3Ất SửuNgày xấu
6/5Thứ Năm17/3Bính DầnNgày bình thường
7/5Thứ Sáu18/3Đinh MãoNgày xấu
8/5Thứ Bảy19/3Mậu ThìnNgày bình thường
9/5Chủ Nhật20/3Kỷ TỵNgày tốt
10/5Thứ Hai21/3Canh NgọNgày bình thường
11/5Thứ Ba22/3Tân MùiNgày xấu
12/5Thứ Tư23/3Nhâm ThânNgày bình thường
13/5Thứ Năm24/3Quý DậuNgày tốt
14/5Thứ Sáu25/3Giáp TuấtNgày xấu
15/5Thứ Bảy26/3Ất HợiNgày xấu
16/5Chủ Nhật27/3Bính TýNgày bình thường
17/5Thứ Hai28/3Đinh SửuNgày xấu
18/5Thứ Ba29/3Mậu DầnNgày bình thường
19/5Thứ Tư1/4Kỷ MãoNgày xấu
20/5Thứ Năm2/4Canh ThìnNgày bình thường
21/5Thứ Sáu3/4Tân TỵNgày xấu
22/5Thứ Bảy4/4Nhâm NgọNgày tốt
23/5Chủ Nhật5/4Quý MùiNgày tốt
24/5Thứ Hai6/4Giáp ThânNgày bình thường
25/5Thứ Ba7/4Ất DậuNgày xấu
26/5Thứ Tư8/4Bính TuấtNgày bình thường
27/5Thứ Năm9/4Đinh HợiNgày xấu
28/5Thứ Sáu10/4Mậu TýNgày xấu
29/5Thứ Bảy11/4Kỷ SửuNgày tốt
30/5Chủ Nhật12/4Canh DầnNgày bình thường
31/5Thứ Hai13/4Tân MãoNgày xấu