Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1909

Tháng 6/1909 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/4 âm lịch và kết thúc ngày 13/5 âm lịch (năm Kỷ Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
114215/4316417518619
7208219221023112412251326
1427152816291730181/5192203
2142252362472582692710
281129123013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1909

Xem ngày tốt tháng 6/1909

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1909

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Ba14/4Nhâm ThìnNgày bình thường
2/6Thứ Tư15/4Quý TỵNgày xấu
3/6Thứ Năm16/4Giáp NgọNgày tốt
4/6Thứ Sáu17/4Ất MùiNgày tốt
5/6Thứ Bảy18/4Bính ThânNgày bình thường
6/6Chủ Nhật19/4Đinh DậuNgày xấu
7/6Thứ Hai20/4Mậu TuấtNgày bình thường
8/6Thứ Ba21/4Kỷ HợiNgày tốt
9/6Thứ Tư22/4Canh TýNgày xấu
10/6Thứ Năm23/4Tân SửuNgày bình thường
11/6Thứ Sáu24/4Nhâm DầnNgày bình thường
12/6Thứ Bảy25/4Quý MãoNgày xấu
13/6Chủ Nhật26/4Giáp ThìnNgày bình thường
14/6Thứ Hai27/4Ất TỵNgày xấu
15/6Thứ Ba28/4Bính NgọNgày bình thường
16/6Thứ Tư29/4Đinh MùiNgày tốt
17/6Thứ Năm30/4Mậu ThânNgày bình thường
18/6Thứ Sáu1/5Kỷ DậuNgày tốt
19/6Thứ Bảy2/5Canh TuấtNgày bình thường
20/6Chủ Nhật3/5Tân HợiNgày xấu
21/6Thứ Hai4/5Nhâm TýNgày xấu
22/6Thứ Ba5/5Quý SửuNgày bình thường
23/6Thứ Tư6/5Giáp DầnNgày xấu
24/6Thứ Năm7/5Ất MãoNgày tốt
25/6Thứ Sáu8/5Bính ThìnNgày bình thường
26/6Thứ Bảy9/5Đinh TỵNgày xấu
27/6Chủ Nhật10/5Mậu NgọNgày bình thường
28/6Thứ Hai11/5Kỷ MùiNgày xấu
29/6Thứ Ba12/5Canh ThânNgày tốt
30/6Thứ Tư13/5Tân DậuNgày tốt