Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1938

Thứ Sáu, 29/7/1938 dương lịch là ngày 3 tháng Bảy năm Mậu Dần — ngày Nhâm Tuất, tháng Canh Thân.

29/7/1938
DƯƠNG LỊCH29Thứ Sáu
Tháng 7/1938
ÂM LỊCH3Tháng Bảy (thiếu)
Năm Mậu Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Canh Thân / Mậu Dần
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 7/1938

T2T3T4T5T6T7CN
142536
4758697108119121013
11141215/613161417151816191720
1821192220232124222523262427
25282629271/7282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/7/1938 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 7 năm 1938 dương lịch là ngày 3 tháng Bảy năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Canh Thân.
Ngày 29/7/1938 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Ngưu. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/7/1938 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)