Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 1938

Thứ Năm, 7/7/1938 dương lịch là ngày 10 tháng Sáu năm Mậu Dần — ngày Canh Tý, tháng Kỷ Mùi.

7/7/1938
DƯƠNG LỊCH7Thứ Năm
Tháng 7/1938
ÂM LỊCH10Tháng Sáu (thiếu)
Năm Mậu Dần
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Mậu Dần
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 7/1938

T2T3T4T5T6T7CN
142536
4758697108119121013
11141215/613161417151816191720
1821192220232124222523262427
25282629271/7282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/7/1938 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 7 năm 1938 dương lịch là ngày 10 tháng Sáu năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 7/7/1938 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Khuê. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/7/1938 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)