Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 1946

Thứ Hai, 29/7/1946 dương lịch là ngày 2 tháng Bảy năm Bính Tuất — ngày Giáp Thìn, tháng Bính Thân.

29/7/1946
DƯƠNG LỊCH29Thứ Hai
Tháng 7/1946
ÂM LỊCH2Tháng Bảy (đủ)
Năm Bính Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Thân / Bính Tuất
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thời Đức. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 7/1946

T2T3T4T5T6T7CN
13243546576879
8109111012111312141315/61416
1517161817191820192120222123
222423252426252726282729281/7
292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/7/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 7 năm 1946 dương lịch là ngày 2 tháng Bảy năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Bính Thân.
Ngày 29/7/1946 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 29/7/1946 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)