Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1946

Thứ Tư, 3/7/1946 dương lịch là ngày 5 tháng Sáu năm Bính Tuất — ngày Mậu Dần, tháng Ất Mùi.

3/7/1946
DƯƠNG LỊCH3Thứ Tư
Tháng 7/1946
ÂM LỊCH5Tháng Sáu (thiếu)
Năm Bính Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Ất Mùi / Bính Tuất
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 7/1946

T2T3T4T5T6T7CN
13243546576879
8109111012111312141315/61416
1517161817191820192120222123
222423252426252726282729281/7
292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/7/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 7 năm 1946 dương lịch là ngày 5 tháng Sáu năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Ất Mùi.
Ngày 3/7/1946 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 3/7/1946 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)