Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1946

Thứ Năm, 4/7/1946 dương lịch là ngày 6 tháng Sáu năm Bính Tuất — ngày Kỷ Mão, tháng Ất Mùi.

4/7/1946
DƯƠNG LỊCH4Thứ Năm
Tháng 7/1946
ÂM LỊCH6Tháng Sáu (thiếu)
Năm Bính Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Ất Mùi / Bính Tuất
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: Đại Thời, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 4/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/7 →

Lịch tháng 7/1946

T2T3T4T5T6T7CN
13243546576879
8109111012111312141315/61416
1517161817191820192120222123
222423252426252726282729281/7
292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/7/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 7 năm 1946 dương lịch là ngày 6 tháng Sáu năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Ất Mùi.
Ngày 4/7/1946 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 4/7/1946 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)