Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 1924

Thứ Hai, 29/9/1924 dương lịch là ngày 1 tháng Chín năm Giáp Tý — ngày Tân Hợi, tháng Giáp Tuất.

29/9/1924
DƯƠNG LỊCH29Thứ Hai
Tháng 9/1924
ÂM LỊCH1Tháng Chín (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Tý
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Văn khấn cho ngày này

Ngày 29/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 29/9 →

Lịch tháng 9/1924

T2T3T4T5T6T7CN
13243546576879
8109111012111312141315/81416
1517161817191820192120222123
2224232524262527262827292830
291/9302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/9/1924 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 9 năm 1924 dương lịch là ngày 1 tháng Chín năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Giáp Tuất.
Ngày 29/9/1924 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Trương. Nên: Yến tiệc, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Nhậm chức, Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 29/9/1924 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)