Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1914

Thứ Bảy, 3/1/1914 dương lịch là ngày 8 tháng Chạp năm Quý Sửu — ngày Kỷ Sửu, tháng Ất Sửu.

3/1/1914
DƯƠNG LỊCH3Thứ Bảy
Tháng 1/1914
ÂM LỊCH8Tháng Chạp (đủ)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Ất Sửu / Quý Sửu
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 1/1914

T2T3T4T5T6T7CN
16273849
5106117128139141015/121116
1217131814191520162117221823
1924202521262227232824292530
261/1272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/1/1914 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 1 năm 1914 dương lịch là ngày 8 tháng Chạp năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Ất Sửu.
Ngày 3/1/1914 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Liễu. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 3/1/1914 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)